CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI HOA VINH
HOVI FEED.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI HOA VINH - HOVI FEED.,JSC có địa chỉ tại Xóm 8, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 8, Xã Tráng Việt, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105120840. Người đại diện pháp luật: *** *** Tường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105120840 | Ngày cấp | 14-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI HOA VINH | Tên giao dịch | HOVI FEED.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 8, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 8, Xã Tráng Việt, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mê Linh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | Mã ngành | C10800 |
Từ khoá: 0105120840, HOVI FEED.,JSC, Hà Nội, Xã Mê Linh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Tráng Việt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 16 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 17 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 18 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 22 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 23 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 24 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 25 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 26 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 27 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 28 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 29 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 30 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 31 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (ngành chính) | C10800 |