CÔNG TY CỔ PHẦN KINH BẮC VIỆT NAM
KINHBAC., CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH BẮC VIỆT NAM - KINHBAC., CORP có địa chỉ tại Số nhà 2, ngõ 285 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 2, ngõ 285 phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105126715. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105126715 | Ngày cấp | 19-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH BẮC VIỆT NAM | Tên giao dịch | KINHBAC., CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 2, ngõ 285 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 2, ngõ 285 phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105126715, KINHBAC., CORP, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 7 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 8 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 12 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 24 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 31 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 32 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 33 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |