CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ PHÚC THÀNH

PHUC THANH INDUSTRY., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ PHÚC THÀNH - PHUC THANH INDUSTRY., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 41, ngõ 629 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105131585. Người đại diện pháp luật: *** *** Tỉnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0105131585 Ngày cấp20-01-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ PHÚC THÀNH Tên giao dịchPHUC THANH INDUSTRY., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 41, ngõ 629 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 41, ngõ 629 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0466841659 Người đại diện*** *** Tỉnh
Giấy phép số Ngày hoạt động20-01-2011
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0105131585, PHUC THANH INDUSTRY., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
5 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
6 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
7 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Sửa chữa thiết bị khác C33190
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
31 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Bốc xếp hàng hóa H5224
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
37 Xuất bản phần mềm J58200
38 Lập trình máy vi tính J62010
39 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
40 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
41 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
42 Quảng cáo M73100
43 Cho thuê xe có động cơ N7710
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
48 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
50 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
51 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
52 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
53 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
54 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
55 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
56 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
57 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
58 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
59 In ấn C18110
60 Dịch vụ liên quan đến in C18120
61 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730