CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ OMEGA

OMEGA.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ OMEGA - OMEGA.,JSC có địa chỉ tại Tầng 8, số 152 Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 8, số 152 Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105132638. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0105132638 Ngày cấp21-01-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ OMEGA Tên giao dịchOMEGA.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 8, số 152 Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 8, số 152 Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ba Đình
Điện thoại02432668561 Người đại diện*** *** Dương
Giấy phép số Ngày hoạt động21-01-2011
Ngành nghề chính Lập trình máy vi tính Mã ngànhJ62010

Từ khoá: 0105132638, OMEGA.,JSC, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Trúc Bạch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
2 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
3 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
4 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
6 Bán mô tô, xe máy G4541
7 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn gạo G46310
10 Bán buôn thực phẩm G4632
11 Bán buôn đồ uống G4633
12 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
21 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
22 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
23 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
24 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
25 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
26 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
27 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
28 Dịch vụ ăn uống khác I56290
29 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
30 Hoạt động xuất bản khác J58190
31 Lập trình máy vi tính (ngành chính) J62010
32 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
33 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
34 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
35 Cổng thông tin J63120
36 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
37 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
38 Quảng cáo M73100
39 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
40 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
41 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
42 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
43 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
44 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
45 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
49 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
50 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
51 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
52 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
53 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
54 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
55 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
56 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Giáo dục mầm non P85100
59 Giáo dục nghề nghiệp P8532
60 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
61 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
62 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
63 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
64 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
65 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
66 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
67 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
68 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
69 Sản xuất đường C10720
70 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
71 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
72 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
73 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
74 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
75 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
76 Sản xuất rượu vang C11020
77 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
78 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
79 Sản xuất sợi C13110
80 Sản xuất vải dệt thoi C13120
81 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
82 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
83 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
84 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
85 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
86 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
87 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
88 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
89 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
90 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
91 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
92 Sản xuất giày dép C15200
93 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023