CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG KHOA NGUYỄN SPORT
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG KHOA NGUYỄN SPORT có địa chỉ tại Số 43, tổ 2, cụm 1, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 43, tổ 2, cụm 1, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105132677. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105132677 | Ngày cấp | 21-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG KHOA NGUYỄN SPORT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 43, tổ 2, cụm 1, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 43, tổ 2, cụm 1, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0986131878 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G47630 |
Từ khoá: 0105132677, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Tứ Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G47630 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 16 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |