CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ÁP LỰC BÁCH KHOA
PPE., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ÁP LỰC BÁCH KHOA - PPE., JSC có địa chỉ tại Nhà số 6, dãy F10, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà số 6, dãy F10, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105141600. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105141600 | Ngày cấp | 26-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ÁP LỰC BÁCH KHOA | Tên giao dịch | PPE., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 6, dãy F10, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 6, dãy F10, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0438694829 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | Mã ngành | C25130 |
Từ khoá: 0105141600, PPE., JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bách Khoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 4 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (ngành chính) | C25130 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 12 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 13 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 14 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 15 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 16 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 17 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 18 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 19 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 20 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 21 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 22 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 26 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 27 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 28 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 29 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 30 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 31 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 32 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 33 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 34 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 35 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 36 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 37 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 38 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 39 | Phá dỡ | F43110 |
| 40 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 41 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 42 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 44 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 45 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 46 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 47 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 48 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 49 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 52 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 53 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 54 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 55 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 56 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 57 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 58 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 59 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 60 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 62 | Cổng thông tin | J63120 |
| 63 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 64 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 65 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 66 | Quảng cáo | M73100 |
| 67 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 68 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 70 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 71 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 72 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 73 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 74 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 75 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 76 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |