CÔNG TY CỔ PHẦN BẮC VỌNG
BAC VONG JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN BẮC VỌNG - BAC VONG JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Xóm Mai Định, thôn Phú Tàng, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Mai Định, thôn Phú Tàng, Xã Bắc Phú, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105143340. Người đại diện pháp luật: *** *** Phú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105143340 | Ngày cấp | 28-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BẮC VỌNG | Tên giao dịch | BAC VONG JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Mai Định, thôn Phú Tàng, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Mai Định, thôn Phú Tàng, Xã Bắc Phú, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đa Phúc |
| Điện thoại | 0987520659 | Người đại diện | *** *** Phú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | Mã ngành | C23920 |
Từ khoá: 0105143340, BAC VONG JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Đa Phúc, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Bắc Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (ngành chính) | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 16 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 17 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 18 | Trồng cây chè | A01270 |
| 19 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 20 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 21 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 22 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 23 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 24 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 25 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 26 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 27 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |