CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI MINH HÙNG
MINH HUNG TRADING TRANSPORTATION AND INVESTMENT CONSTRUCTION
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI MINH HÙNG - MINH HUNG TRADING TRANSPORTATION AND INVESTMENT CONSTRUCTION có địa chỉ tại Thôn Yên Phú, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Yên Phú, Xã Văn Phú, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105145757. Người đại diện pháp luật: *** *** Viện.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105145757 | Ngày cấp | 28-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI MINH HÙNG | Tên giao dịch | MINH HUNG TRADING TRANSPORTATION AND INVESTMENT CONSTRUCTION |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Yên Phú, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Yên Phú, Xã Văn Phú, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Viện |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng | Mã ngành | F43120 |
Từ khoá: 0105145757, MINH HUNG TRADING TRANSPORTATION AND INVESTMENT CONSTRUCTION, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Văn Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng (ngành chính) | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 16 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Quảng cáo | M73100 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |