CÔNG TY TNHH SUNVILLE VIỆT NAM
SUNVILLE VINA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SUNVILLE VIỆT NAM - SUNVILLE VINA CO.,LTD có địa chỉ tại Số 14 LK20A khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 14 LK20A khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105145919. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105145919 | Ngày cấp | 28-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SUNVILLE VIỆT NAM | Tên giao dịch | SUNVILLE VINA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14 LK20A khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14 LK20A khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 02466862346 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0105145919, SUNVILLE VINA CO.,LTD, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 16 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 17 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 18 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 19 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 20 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 21 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 22 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |