CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG BIMEDU
BIMEDU., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG BIMEDU - BIMEDU., JSC có địa chỉ tại Nhà C6, ngõ 16, phố Ngô Quyền, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà C6, ngõ 16, phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105146006. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục nghề nghiệp
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105146006 | Ngày cấp | 28-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG BIMEDU | Tên giao dịch | BIMEDU., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà C6, ngõ 16, phố Ngô Quyền, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà C6, ngõ 16, phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0433827835 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nghề nghiệp | Mã ngành | P8532 |
Từ khoá: 0105146006, BIMEDU., JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Quang Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Giáo dục nghề nghiệp (ngành chính) | P8532 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |