CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU KINOKO THANH CAO
THANH CAO KINOKO I.E CO., LTD
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU KINOKO THANH CAO - THANH CAO KINOKO I.E CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại ô 61, lô A2, thôn Đồng Bụt, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105146077. Người đại diện pháp luật: *** *** Huệ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105146077 | Ngày cấp | 28-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU KINOKO THANH CAO | Tên giao dịch | THANH CAO KINOKO I.E CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | ô 61, lô A2, thôn Đồng Bụt, Xã Kiều Phú hoặc Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Xã Ngọc Liệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | ô 61, lô A2, thôn Đồng Bụt, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Kiều Phú hoặc Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0912188458 | Người đại diện | *** *** Huệ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0105146077, THANH CAO KINOKO I.E CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Ngọc Liệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 21 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 25 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 29 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 30 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 31 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 32 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 33 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 34 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 35 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 36 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 37 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 38 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 39 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 40 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 41 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 42 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |