CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MAKAWA

MAKAWA CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MAKAWA - MAKAWA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 393, ngõ 210 Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105146253. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 7 giờ trước

Mã số thuế0105146253 Ngày cấp08-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MAKAWA Tên giao dịchMAKAWA CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 393, ngõ 210 Tân Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 393, ngõ 210 Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động08-03-2011
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0105146253, MAKAWA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
2 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
3 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
4 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
5 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện C33140
8 Sửa chữa thiết bị khác C33190
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
31 Lập trình máy vi tính J62010
32 Quảng cáo M73100
33 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
34 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
37 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
38 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
39 In ấn C18110
40 Dịch vụ liên quan đến in C18120
41 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
42 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300