CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỆT MINH
NGUYET MINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỆT MINH - NGUYET MINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm 8, Tiền Phong, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 8, Tiền Phong, Xã Kim Lan, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105146976. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sắt, thép, gang
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105146976 | Ngày cấp | 29-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỆT MINH | Tên giao dịch | NGUYET MINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 8, Tiền Phong, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 8, Tiền Phong, Xã Kim Lan, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bát Tràng |
| Điện thoại | 0904726993 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang | Mã ngành | C24100 |
Từ khoá: 0105146976, NGUYET MINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Bát Tràng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Kim Lan
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang (ngành chính) | C24100 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 11 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 12 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Đại lý | G46101 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |