CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TIẾN PHÁT
TIEN PHAT INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TIẾN PHÁT - TIEN PHAT INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 9, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9, phố Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105147031. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105147031 | Ngày cấp | 29-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TIẾN PHÁT | Tên giao dịch | TIEN PHAT INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, phố Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0435180028 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Mã ngành | M72100 |
Từ khoá: 0105147031, TIEN PHAT INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Khâm Thiên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Đại lý | G46101 |
| 8 | Môi giới | G46102 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) | M72100 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 19 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |