CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN HÒA PHÁT
HOA PHAT CONS CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN HÒA PHÁT - HOA PHAT CONS CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 138 Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105147708. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105147708 | Ngày cấp | 29-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN HÒA PHÁT | Tên giao dịch | HOA PHAT CONS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 138 Phú Viên, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 138 Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-01-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105147708, HOA PHAT CONS CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 10 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 15 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 16 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 17 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 18 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 19 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 20 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 21 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 24 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 31 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 32 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 34 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 40 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 41 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 42 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 43 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 44 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 47 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 48 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 49 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 50 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | N77302 |
| 51 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |