CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG IPNET

IPNET COMMUNICATIONS SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG IPNET - IPNET COMMUNICATIONS SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 26 ngõ 1 đường Lê Hồng Phong, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 26 ngõ 1 đường Lê Hồng Phong, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105147994. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0105147994 Ngày cấp08-02-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG IPNET Tên giao dịchIPNET COMMUNICATIONS SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 26 ngõ 1 đường Lê Hồng Phong, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 26 ngõ 1 đường Lê Hồng Phong, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0439902195 Người đại diện*** *** Bình
Giấy phép số Ngày hoạt động09-02-2011
Ngành nghề chính Quảng cáo Mã ngànhM73100

Từ khoá: 0105147994, IPNET COMMUNICATIONS SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Nguyễn Trãi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
4 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
5 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
6 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
9 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
10 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
11 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
12 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
13 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
14 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
15 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
16 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
17 Sửa chữa thiết bị điện C33140
18 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
19 Sửa chữa thiết bị khác C33190
20 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
21 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
22 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
23 Tái chế phế liệu E3830
24 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
25 Xây dựng nhà các loại F41000
26 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
27 Xây dựng công trình công ích F42200
28 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
29 Phá dỡ F43110
30 Chuẩn bị mặt bằng F43120
31 Lắp đặt hệ thống điện F43210
32 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
33 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
34 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
35 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
36 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
37 Bán buôn thực phẩm G4632
38 Bán buôn đồ uống G4633
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
43 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
44 Bán buôn tổng hợp G46900
45 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
46 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
47 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
48 Bốc xếp hàng hóa H5224
49 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
50 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
51 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
52 Dịch vụ ăn uống khác I56290
53 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
54 Hoạt động viễn thông khác J6190
55 Lập trình máy vi tính J62010
56 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
57 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
58 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
59 Cổng thông tin J63120
60 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
61 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
62 Quảng cáo (ngành chính) M73100
63 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
64 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
65 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
66 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
67 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
69 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
70 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
72 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
73 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
74 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
75 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
76 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
77 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
78 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
79 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
80 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
81 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
82 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
83 In ấn C18110
84 Dịch vụ liên quan đến in C18120
85 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
86 Cung ứng lao động tạm thời N78200
87 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200
88 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
89 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290