CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THỜI ĐẠI
TIMES INVESTMENT., JAC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THỜI ĐẠI - TIMES INVESTMENT., JAC có địa chỉ tại Số A2 Khu Công Đoàn, Đường Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số A2 Khu Công Đoàn, Đường Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105150267. Người đại diện pháp luật: *** *** Cảnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105150267 | Ngày cấp | 14-02-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THỜI ĐẠI | Tên giao dịch | TIMES INVESTMENT., JAC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số A2 Khu Công Đoàn, Đường Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số A2 Khu Công Đoàn, Đường Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0868861111 | Người đại diện | *** *** Cảnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-02-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0105150267, TIMES INVESTMENT., JAC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 12 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 13 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 14 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 15 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 16 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 17 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 18 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 19 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 20 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 21 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 22 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 23 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 24 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 25 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 26 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 27 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |