CÔNG TY TNHH THÊM THỦY
THEM THUY CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THÊM THỦY - THEM THUY CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Yên Sào, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Yên Sào, Xã Xuân Giang, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105152666. Người đại diện pháp luật: *** *** Thêm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105152666 | Ngày cấp | 16-02-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THÊM THỦY | Tên giao dịch | THEM THUY CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Yên Sào, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Yên Sào, Xã Xuân Giang, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đa Phúc |
| Điện thoại | 0909447981 | Người đại diện | *** *** Thêm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-02-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0105152666, THEM THUY CO.,LTD, Hà Nội, Xã Đa Phúc, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Xuân Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 8 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 9 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 10 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 11 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 12 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 13 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 24 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 28 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 30 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 38 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 39 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |