CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI TÂY BAN NHA - INGASO VIỆT NAM
INGASO VIET NAM - SPANISH FEED .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI TÂY BAN NHA - INGASO VIỆT NAM - INGASO VIET NAM - SPANISH FEED .,JSC có địa chỉ tại Đội 7, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 7, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105156364. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105156364 | Ngày cấp | 18-02-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI TÂY BAN NHA - INGASO VIỆT NAM | Tên giao dịch | INGASO VIET NAM - SPANISH FEED .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 7, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 7, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ngọc Hồi |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-02-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | Mã ngành | C10800 |
Từ khoá: 0105156364, INGASO VIET NAM - SPANISH FEED .,JSC, Hà Nội, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Ngọc Hồi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 12 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 13 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 14 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 15 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (ngành chính) | C10800 |