CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VẠN XUÂN
VAN XUAN GSI ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VẠN XUÂN - VAN XUAN GSI ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 3, số nhà 96, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105156879. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105156879 | Ngày cấp | 21-02-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VẠN XUÂN | Tên giao dịch | VAN XUAN GSI ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3, số nhà 96, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3, số nhà 96, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0439875550 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-02-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105156879, VAN XUAN GSI ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 3 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 4 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 5 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 8 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 9 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 10 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 13 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 14 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 15 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 16 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 18 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 19 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 28 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 29 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 30 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 31 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 32 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 33 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 34 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 37 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 40 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 41 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 42 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 43 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 44 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 45 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 47 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 48 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 51 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 52 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 53 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 54 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 55 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 56 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 57 | Quảng cáo | M73100 |
| 58 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 59 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 60 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 61 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 62 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 63 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 64 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 65 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 66 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 67 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 68 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 69 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 70 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 71 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 72 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 73 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 75 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 76 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 77 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 78 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 79 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 80 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 81 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 82 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 83 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 84 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 85 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 86 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 87 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 88 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 89 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 90 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 91 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 92 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 93 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 94 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 95 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 96 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 97 | In ấn | C18110 |
| 98 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 99 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 100 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 101 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 102 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 103 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 104 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 105 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 106 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 107 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |