CÔNG TY TNHH TTS HÀ NỘI
TTS HA NOI CO., LTD
CÔNG TY TNHH TTS HÀ NỘI - TTS HA NOI CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 22, đường Nguyễn Huy Tự, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105159220. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105159220 | Ngày cấp | 22-02-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TTS HÀ NỘI | Tên giao dịch | TTS HA NOI CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 22, đường Nguyễn Huy Tự, Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bạch Đằng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 22, đường Nguyễn Huy Tự, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0439729999 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-02-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105159220, TTS HA NOI CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Đằng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 10 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 12 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 14 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |