CÔNG TY CỔ PHẦN ISEA

ISEA .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ISEA - ISEA .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 11, ngõ 6 Hà Trì 2, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105161519. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0105161519 Ngày cấp23-02-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ISEA Tên giao dịchISEA .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, ngõ 6 Hà Trì 2, Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Hà Cầu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, ngõ 6 Hà Trì 2, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng
Điện thoại0934269966 Người đại diện*** *** Toàn
Giấy phép số Ngày hoạt động23-02-2011
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Mã ngànhJ62090

Từ khoá: 0105161519, ISEA .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Hà Cầu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
3 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Xuất bản phần mềm J58200
22 Hoạt động viễn thông có dây J61100
23 Hoạt động viễn thông không dây J61200
24 Hoạt động viễn thông khác J6190
25 Lập trình máy vi tính J62010
26 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
27 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) J62090
28 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
29 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
30 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
31 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
32 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
33 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
34 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
35 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
36 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
38 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
39 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
40 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
41 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300