CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUỐC TẾ 360 ĐỘ LOGISTICS
360LOG ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUỐC TẾ 360 ĐỘ LOGISTICS - 360LOG ., JSC có địa chỉ đăng ký tại số nhà 2 - 2/17, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105161861. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105161861 | Ngày cấp | 24-02-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUỐC TẾ 360 ĐỘ LOGISTICS | Tên giao dịch | 360LOG ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | số nhà 2 - 2/17, phố Định Công Thượng, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | số nhà 2 - 2/17, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0436400940 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-02-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | Mã ngành | H5229 |
Từ khoá: 0105161861, 360LOG ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 7 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 8 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 11 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 12 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 23 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 26 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 27 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 28 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) | H5229 |
| 30 | Bưu chính | H53100 |
| 31 | Chuyển phát | H53200 |
| 32 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 33 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 34 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 37 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 38 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 39 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 40 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 41 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 44 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 45 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |