CÔNG TY CỔ PHẦN PROFICO

PFC.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN PROFICO - PFC.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 4, Số 15, ngõ 30 phố Mai Anh Tuấn, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105163548. Người đại diện pháp luật: *** *** Đào.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

Cập nhật: 5 giờ trước

Mã số thuế0105163548 Ngày cấp28-02-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN PROFICO Tên giao dịchPFC.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 4, Số 15, ngõ 30 phố Mai Anh Tuấn, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 4, Số 15, ngõ 30 phố Mai Anh Tuấn, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0435190006 Người đại diện*** *** Đào
Giấy phép số Ngày hoạt động28-02-2011
Ngành nghề chính Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Mã ngànhE39000

Từ khoá: 0105163548, PFC.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
2 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (ngành chính) E39000
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Đại lý G46101
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn đồ uống G4633
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
30 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
31 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
32 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
33 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
34 Khai thác và thu gom than cứng B05100
35 Khai thác và thu gom than non B05200
36 Khai thác quặng sắt B07100
37 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
38 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
40 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
41 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
42 Khai thác và thu gom than bùn B08920
43 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
44 Sản xuất rượu vang C11020
45 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
46 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
47 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
48 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
49 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290