CÔNG TY TNHH VẬT TƯ XÂY DỰNG NGỌC HÀ
NGOC HA CONSTRUCTION SUPPLIES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ XÂY DỰNG NGỌC HÀ - NGOC HA CONSTRUCTION SUPPLIES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 52, hẻm 58/3/22, ngõ 58, phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105164904. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiệu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105164904 | Ngày cấp | 28-02-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ XÂY DỰNG NGỌC HÀ | Tên giao dịch | NGOC HA CONSTRUCTION SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 52, hẻm 58/3/22, ngõ 58, phố Trần Bình, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 52, hẻm 58/3/22, ngõ 58, phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thiệu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-02-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0105164904, NGOC HA CONSTRUCTION SUPPLIES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |