CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH HÀ

MINH HA TECHLONOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH HÀ - MINH HA TECHLONOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Đại Vĩ, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đại Vĩ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105165062. Người đại diện pháp luật: *** *** Dân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất linh kiện điện tử

Cập nhật: 5 giờ trước

Mã số thuế0105165062 Ngày cấp28-02-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH HÀ Tên giao dịchMINH HA TECHLONOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Đại Vĩ, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Đại Vĩ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thư Lâm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Dân
Giấy phép số Ngày hoạt động01-03-2011
Ngành nghề chính Sản xuất linh kiện điện tử Mã ngànhC26100

Từ khoá: 0105165062, MINH HA TECHLONOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Liên Hà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
6 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
7 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
8 Đúc sắt thép C24310
9 Đúc kim loại màu C24320
10 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
11 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
12 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
13 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
14 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
15 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
16 Sản xuất linh kiện điện tử (ngành chính) C26100
17 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
18 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
19 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
20 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
21 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
22 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
23 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
24 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
25 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
26 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
27 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
28 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
29 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
30 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
31 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
32 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
33 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
34 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
35 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
36 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
37 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
38 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
39 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
40 Sản xuất máy luyện kim C28230
41 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
42 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
43 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
44 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
45 Sản xuất xe có động cơ C29100
46 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
47 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
48 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
49 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
50 Bán mô tô, xe máy G4541
51 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
53 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
54 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
57 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
58 Bán buôn tổng hợp G46900
59 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
60 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
61 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759