CÔNG TY CỔ PHẦN YAMAGUCHI VIỆT NAM

YAMAGUCHI VIET NAM .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN YAMAGUCHI VIỆT NAM - YAMAGUCHI VIET NAM .,JSC có địa chỉ tại Thôn Minh Hòa 2, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Minh Hòa 2, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105165087. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 5 giờ trước

Mã số thuế0105165087 Ngày cấp28-02-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN YAMAGUCHI VIỆT NAM Tên giao dịchYAMAGUCHI VIET NAM .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Minh Hòa 2, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Minh Hòa 2, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Dương Hòa
Điện thoại02466844282 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động28-02-2011
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0105165087, YAMAGUCHI VIET NAM .,JSC, Hà Nội, Xã Dương Hòa, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Minh Khai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
3 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
4 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
5 Đúc sắt thép C24310
6 Đúc kim loại màu C24320
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
9 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
10 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
11 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
12 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
13 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
14 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
15 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
16 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
17 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
18 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
19 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
20 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
21 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
22 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
23 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
24 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
25 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
26 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
27 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
28 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
29 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
30 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
31 Sửa chữa thiết bị điện C33140
32 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
33 Thu gom rác thải không độc hại E38110
34 Thu gom rác thải độc hại E3812
35 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
36 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
37 Tái chế phế liệu E3830
38 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
39 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
40 Lắp đặt hệ thống điện F43210
41 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
42 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
43 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
44 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
45 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
46 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
47 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
48 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
49 Bán mô tô, xe máy G4541
50 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
51 Đại lý G46101
52 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
53 Bán buôn gạo G46310
54 Bán buôn thực phẩm G4632
55 Bán buôn đồ uống G4633
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
57 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
58 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
61 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
62 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
64 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
65 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
66 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
67 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
68 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
69 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
70 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
71 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
72 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
73 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
74 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
75 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
79 Bốc xếp hàng hóa H5224
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
81 Chuyển phát H53200
82 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
83 Cơ sở lưu trú khác I5590
84 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
85 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
86 Cho thuê xe có động cơ N7710
87 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
88 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
89 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
90 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
92 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
93 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
94 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
95 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
96 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
97 Trồng cây điều A01230
98 Trồng cây hồ tiêu A01240
99 Trồng cây cà phê A01260
100 Trồng cây chè A01270
101 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
102 Chăn nuôi gia cầm A0146
103 Chăn nuôi khác A01490
104 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
105 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
106 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
107 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
108 Giáo dục nghề nghiệp P8532
109 Hoạt động thể thao khác R93190
110 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
111 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
112 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
113 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
114 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
115 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
116 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
117 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
118 In ấn C18110
119 Dịch vụ liên quan đến in C18120
120 Sao chép bản ghi các loại C18200
121 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
122 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
123 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
124 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
125 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
126 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
127 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300