CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TIN HỌC AM
AM SERVICES INFORMATION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TIN HỌC AM - AM SERVICES INFORMATION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 35, ngõ Trần Cao Vân, phố Thịnh Yên, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 35, ngõ Trần Cao Vân, phố Thịnh Yên, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105167126. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiển.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105167126 | Ngày cấp | 28-02-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TIN HỌC AM | Tên giao dịch | AM SERVICES INFORMATION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 35, ngõ Trần Cao Vân, phố Thịnh Yên, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 35, ngõ Trần Cao Vân, phố Thịnh Yên, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0914479819 | Người đại diện | *** *** Hiển |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-02-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0105167126, AM SERVICES INFORMATION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phố Huế
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 14 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |