CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TMT

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TMT có địa chỉ tại Tổ 1 - số 3, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 1 - số 3, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105168031. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyện.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0105168031 Ngày cấp01-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TMT Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 1 - số 3, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 1 - số 3, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kiến Hưng
Điện thoại0963198261 Người đại diện*** *** Nguyện
Giấy phép số Ngày hoạt động01-03-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105168031, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
9 Sản xuất pin và ắc quy C27200
10 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
11 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
12 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
13 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Thu gom rác thải không độc hại E38110
16 Thu gom rác thải độc hại E3812
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
19 Tái chế phế liệu E3830
20 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
21 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
23 Xây dựng công trình công ích F42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
25 Phá dỡ F43110
26 Chuẩn bị mặt bằng F43120
27 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
28 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
29 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
30 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
31 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
39 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
40 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
41 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
42 Quảng cáo M73100
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
45 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
46 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
47 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
48 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104