CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NHẬT MINH
NHAT MINH DEVELOPMENT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NHẬT MINH - NHAT MINH DEVELOPMENT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Hữu Lê, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Hữu Lê, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105168095. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105168095 | Ngày cấp | 01-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NHẬT MINH | Tên giao dịch | NHAT MINH DEVELOPMENT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hữu Lê, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hữu Lê, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 0466506850 | Người đại diện | *** *** Quyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0105168095, NHAT MINH DEVELOPMENT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Đại Thanh, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Hữu Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 17 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 18 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 19 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 20 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 21 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 22 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |