CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG GNG
GNG INDUSTRY., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG GNG - GNG INDUSTRY., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 5, ngách 158/177 Phố Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105170577. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105170577 | Ngày cấp | 03-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG GNG | Tên giao dịch | GNG INDUSTRY., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, ngách 158/177 Phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Hà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, ngách 158/177 Phố Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0437959989 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105170577, GNG INDUSTRY., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 8 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 21 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 26 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 31 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 32 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 33 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 34 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 35 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 36 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 37 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 39 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 40 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 42 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 43 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 44 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 45 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 46 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 47 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 48 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |