CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG MINH ĐỨC
MINH DUC TECHNICAL TRADE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG MINH ĐỨC - MINH DUC TECHNICAL TRADE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 212, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105173465. Người đại diện pháp luật: *** *** Tân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa máy móc, thiết bị
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105173465 | Ngày cấp | 03-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG MINH ĐỨC | Tên giao dịch | MINH DUC TECHNICAL TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 212, phố Định Công Hạ, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 212, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0934501618 | Người đại diện | *** *** Tân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa máy móc, thiết bị | Mã ngành | C33120 |
Từ khoá: 0105173465, MINH DUC TECHNICAL TRADE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (ngành chính) | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 20 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 28 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 32 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |