CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ASE VIỆT NAM
ASE VIET NAM .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ASE VIỆT NAM - ASE VIET NAM .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 32, ngõ 4 phố Đặng Văn Ngữ, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105174250. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105174250 | Ngày cấp | 03-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ASE VIỆT NAM | Tên giao dịch | ASE VIET NAM .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 32, ngõ 4 phố Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên hoặc Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Phường Trung Tự được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 32, ngõ 4 phố Đặng Văn Ngữ, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0986525888 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt | Mã ngành | B07100 |
Từ khoá: 0105174250, ASE VIET NAM .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Tự
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 5 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 7 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 25 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 26 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 27 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 34 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 41 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 45 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 46 | Quảng cáo | M73100 |
| 47 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 48 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 49 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 50 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 51 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 52 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 53 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 54 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 55 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 56 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 57 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 58 | Khai thác quặng sắt (ngành chính) | B07100 |
| 59 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 60 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 62 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 63 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 64 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 65 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 68 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 69 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 70 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 71 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |