CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHANG THỊNH PHÁT
KTP TRADING CO., LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHANG THỊNH PHÁT - KTP TRADING CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Phú Đôi, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phú Đôi, Xã Đại Thắng, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105175208. Người đại diện pháp luật: *** *** Khang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 7 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105175208 | Ngày cấp | 07-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHANG THỊNH PHÁT | Tên giao dịch | KTP TRADING CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phú Đôi, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phú Đôi, Xã Đại Thắng, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phượng Dực |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Khang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0105175208, KTP TRADING CO., LTD, Hà Nội, Xã Phượng Dực, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Đại Thắng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 8 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 9 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 24 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 29 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 30 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 31 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 32 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 33 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 34 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 35 | In ấn | C18110 |
| 36 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 37 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 38 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |