CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ FED VIỆT NAM
VIET NAM FED NATIONAL INVESTMENT JOIONT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ FED VIỆT NAM - VIET NAM FED NATIONAL INVESTMENT JOIONT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 813, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105176226. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105176226 | Ngày cấp | 08-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ FED VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM FED NATIONAL INVESTMENT JOIONT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 813, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 813, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0105176226, VIET NAM FED NATIONAL INVESTMENT JOIONT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 14 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 15 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 17 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 18 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 19 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 20 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 21 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 22 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 23 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 24 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 25 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 26 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 27 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 28 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 29 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 30 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |