CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ KIM SÀI GÒN
MYKIMSAIGON., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ KIM SÀI GÒN - MYKIMSAIGON., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 1283, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105176836. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105176836 | Ngày cấp | 09-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ KIM SÀI GÒN | Tên giao dịch | MYKIMSAIGON., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1283, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1283, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 04226070720962031504 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0105176836, MYKIMSAIGON., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 13 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 16 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 17 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 18 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 19 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |