CÔNG TY TNHH GLORY VIỆT NAM

GLORY VIET NAM COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH GLORY VIỆT NAM - GLORY VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 86, tổ 10 khu giãn dân Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 86, tổ 10 khu giãn dân Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105176949. Người đại diện pháp luật: *** *** Xoa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 6 giờ trước

Mã số thuế0105176949 Ngày cấp08-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH GLORY VIỆT NAM Tên giao dịchGLORY VIET NAM COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 86, tổ 10 khu giãn dân Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 86, tổ 10 khu giãn dân Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kiến Hưng
Điện thoại0946637461 Người đại diện*** *** Xoa
Giấy phép số Ngày hoạt động08-03-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105176949, GLORY VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Kiến Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Thu gom rác thải không độc hại E38110
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
25 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
26 Trồng cây hàng năm khác A01190
27 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
28 Chăn nuôi trâu, bò A01410
29 Chăn nuôi lợn A01450
30 Chăn nuôi gia cầm A0146
31 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
32 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
33 Khai thác gỗ A02210
34 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
35 Khai thác quặng sắt B07100
36 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
37 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
38 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230