CÔNG TY TNHH TƯ VẤN QUẢN LÝ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN AN
TAN AN MANAGEMENT CONSULTING AND SERVICE TRADING COMPANY LIM
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN QUẢN LÝ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN AN - TAN AN MANAGEMENT CONSULTING AND SERVICE TRADING COMPANY LIM có địa chỉ tại Số 45 ngách 612/79 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 45 ngách 612/79 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105178738. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105178738 | Ngày cấp | 08-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN QUẢN LÝ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN AN | Tên giao dịch | TAN AN MANAGEMENT CONSULTING AND SERVICE TRADING COMPANY LIM |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 45 ngách 612/79 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 45 ngách 612/79 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | 0903236708 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0105178738, TAN AN MANAGEMENT CONSULTING AND SERVICE TRADING COMPANY LIM, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 3 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 4 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 29 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 30 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 31 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 35 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 36 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 37 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 38 | Quảng cáo | M73100 |
| 39 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 43 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 44 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 45 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 46 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 47 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 48 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 49 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 50 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 51 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 52 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 53 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 54 | In ấn | C18110 |
| 55 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 56 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 57 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 58 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 59 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 60 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 61 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 62 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |