CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM XANH
GREEN VIET NAM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM XANH - GREEN VIET NAM.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 80, phố Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105180631. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105180631 | Ngày cấp | 10-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM XANH | Tên giao dịch | GREEN VIET NAM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 80, phố Kẻ Vẽ, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 80, phố Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0462537335 | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0105180631, GREEN VIET NAM.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 4 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 5 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 6 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 21 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 22 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 27 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 30 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 32 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 33 | Cổng thông tin | J63120 |
| 34 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 35 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 36 | Quảng cáo | M73100 |
| 37 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 38 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 39 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 40 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 41 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 45 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 46 | Đại lý du lịch | N79110 |