CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG ANH VN HÀ NỘI
HA NOI VN HOANG ANH .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG ANH VN HÀ NỘI - HA NOI VN HOANG ANH .,JSC có địa chỉ tại Số 66, tổ 20B, ngách 61, ngõ 88, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 66, tổ 20B, ngách 61, ngõ 88, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105184587. Người đại diện pháp luật: *** *** Lập.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105184587 | Ngày cấp | 10-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG ANH VN HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI VN HOANG ANH .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 66, tổ 20B, ngách 61, ngõ 88, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 66, tổ 20B, ngách 61, ngõ 88, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0485872998 | Người đại diện | *** *** Lập |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0105184587, HA NOI VN HOANG ANH .,JSC, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 7 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 8 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 9 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 10 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 11 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 12 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 13 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 14 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 15 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 16 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 17 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 18 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 19 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 20 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 21 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 22 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 23 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 24 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 25 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 26 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 27 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 28 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 29 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 30 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 31 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 32 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 36 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 37 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 38 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 39 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 42 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 43 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 44 | Quảng cáo | M73100 |
| 45 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 46 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 47 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 48 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 49 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 50 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 51 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 53 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 54 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 55 | In ấn | C18110 |
| 56 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 57 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 58 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 59 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 60 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |