CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ LẮP ĐẶT ANH QUÂN
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ LẮP ĐẶT ANH QUÂN có địa chỉ tại Thôn Cầu, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Cầu, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105184805. Người đại diện pháp luật: *** *** Bảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105184805 | Ngày cấp | 10-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ LẮP ĐẶT ANH QUÂN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Cầu, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Cầu, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0105184805, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Ngọc Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 20 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | In ấn | C18110 |
| 23 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |