CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÂY XANH ĐỒNG TÂM

DONG TAM GREEN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÂY XANH ĐỒNG TÂM - DONG TAM GREEN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 49 dãy B3 tập thể vườn quả du lịch Từ Liêm, tổ dân phố Vă, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105185252. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0105185252 Ngày cấp10-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÂY XANH ĐỒNG TÂM Tên giao dịchDONG TAM GREEN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 49 dãy B3 tập thể vườn quả du lịch Từ Liêm, tổ dân phố Vă, Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 49 dãy B3 tập thể vườn quả du lịch Từ Liêm, tổ dân phố Vă, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương
Điện thoại0913520492 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động10-03-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105185252, DONG TAM GREEN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Minh Khai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
20 Bán mô tô, xe máy G4541
21 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
23 Đại lý G46101
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn đồ uống G4633
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
36 Cho thuê xe có động cơ N7710
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
40 Trồng lúa A01110
41 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
42 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
43 Trồng cây mía A01140
44 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
45 Trồng cây lấy sợi A01160
46 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
47 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
48 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
49 Trồng cây điều A01230
50 Trồng cây hồ tiêu A01240
51 Trồng cây cao su A01250
52 Trồng cây cà phê A01260
53 Trồng cây chè A01270
54 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
55 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
56 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
57 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
58 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
59 Khai thác gỗ A02210
60 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
61 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
62 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300