CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÂY HÀ THÀNH
TAY HA THANH ISC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÂY HÀ THÀNH - TAY HA THANH ISC.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 20, tổ 31, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105186746. Người đại diện pháp luật: *** *** Đường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105186746 | Ngày cấp | 11-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÂY HÀ THÀNH | Tên giao dịch | TAY HA THANH ISC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20, tổ 31, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20, tổ 31, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0105186746, TAY HA THANH ISC.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 27 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 31 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 32 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 33 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 34 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 35 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 36 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 37 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 38 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 39 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 40 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 41 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 42 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 43 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 44 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 47 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 48 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |