CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MDP
MDP., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MDP - MDP., JSC có địa chỉ tại Lô số 1, LK6D làng Việt kiều châu âu - khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô số 1, LK6D làng Việt kiều châu âu - khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105187926. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105187926 | Ngày cấp | 15-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MDP | Tên giao dịch | MDP., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô số 1, LK6D làng Việt kiều châu âu - khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô số 1, LK6D làng Việt kiều châu âu - khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0433560127 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105187926, MDP., JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 11 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 12 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 13 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 14 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 27 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 28 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 30 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 31 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 32 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 33 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |