CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT THU
NHAT THU CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT THU - NHAT THU CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 460 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105188750. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105188750 | Ngày cấp | 14-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT THU | Tên giao dịch | NHAT THU CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 460 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 460 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Mã ngành | I5510 |
Từ khoá: 0105188750, NHAT THU CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 7 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 9 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 10 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 11 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 12 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 13 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 14 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 15 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 16 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 17 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 18 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 19 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 20 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 21 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 22 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 23 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 24 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 25 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 26 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 27 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 28 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 29 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 30 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 31 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 32 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 33 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 34 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 35 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 36 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 37 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 38 | Phá dỡ | F43110 |
| 39 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 40 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 41 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 42 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 43 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 44 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 45 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 46 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 47 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 48 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 49 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 50 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 51 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 52 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 53 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 54 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 55 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 56 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 57 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 58 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 59 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 60 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 61 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 62 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 63 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 64 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 65 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 66 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 67 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 68 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 69 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 70 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 71 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 72 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 74 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (ngành chính) | I5510 |
| 75 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 76 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 77 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 78 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 79 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 80 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 81 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 82 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 83 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 84 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 85 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 86 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 87 | Trồng lúa | A01110 |
| 88 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 89 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 90 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 91 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 92 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 93 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 94 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 95 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 96 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 97 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 98 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 99 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 100 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 101 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 102 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 103 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 104 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 105 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 106 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 107 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 108 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 109 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 110 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 111 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 112 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 113 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 114 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |