CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÁI DƯƠNG XANH
GREEN SUN TECH ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÁI DƯƠNG XANH - GREEN SUN TECH ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 62, ngõ 49/66, đường Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105190414. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105190414 | Ngày cấp | 14-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÁI DƯƠNG XANH | Tên giao dịch | GREEN SUN TECH ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 62, ngõ 49/66, đường Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 62, ngõ 49/66, đường Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | Mã ngành | F4322 |
Từ khoá: 0105190414, GREEN SUN TECH ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (ngành chính) | F4322 |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |