CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HOÀNG GIA
ROYAL TELECOM CO., LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HOÀNG GIA - ROYAL TELECOM CO., LTD có địa chỉ tại Số 18 ngõ 42 Phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 18 ngõ 42 Phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105196769. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105196769 | Ngày cấp | 17-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HOÀNG GIA | Tên giao dịch | ROYAL TELECOM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18 ngõ 42 Phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18 ngõ 42 Phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 22680000-0962202244 | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0105196769, ROYAL TELECOM CO., LTD, Hà Nội, Phường Thanh Xuân, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 13 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 14 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 16 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 17 | Cổng thông tin | J63120 |
| 18 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 19 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 23 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 24 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 25 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 26 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 27 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |