CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MINH THẮNG
MINH THANG INVESTMENT .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MINH THẮNG - MINH THANG INVESTMENT .,JSC có địa chỉ tại Số nhà 43 đội 3, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 43 đội 3, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105196991. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ liên quan đến in
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105196991 | Ngày cấp | 28-12-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MINH THẮNG | Tên giao dịch | MINH THANG INVESTMENT .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 43 đội 3, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 43 đội 3, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 0436857337 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ liên quan đến in | Mã ngành | C18120 |
Từ khoá: 0105196991, MINH THANG INVESTMENT .,JSC, Hà Nội, Xã Đại Thanh, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Hữu Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 27 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 28 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 29 | Quảng cáo | M73100 |
| 30 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 33 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 34 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 35 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 36 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 37 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 39 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 40 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 41 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 42 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 43 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 44 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 45 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 46 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 47 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 48 | In ấn | C18110 |
| 49 | Dịch vụ liên quan đến in (ngành chính) | C18120 |
| 50 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |