CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP ĐÔNG NAM

DONACO CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP ĐÔNG NAM - DONACO CO., LTD có địa chỉ tại Số 506 C2, ngõ 90, phố Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 506 C2, ngõ 90, phố Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105198406. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0105198406 Ngày cấp17-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP ĐÔNG NAM Tên giao dịchDONACO CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 506 C2, ngõ 90, phố Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 506 C2, ngõ 90, phố Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Nhung
Giấy phép số Ngày hoạt độngĐang cập nhật
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0105198406, DONACO CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
18 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
19 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
20 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
21 Chăn nuôi trâu, bò A01410
22 Chăn nuôi dê, cừu A01440
23 Chăn nuôi lợn A01450
24 Chăn nuôi gia cầm A0146
25 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
26 Giáo dục mầm non P85100
27 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
28 Giáo dục nghề nghiệp P8532
29 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
30 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
31 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
32 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
33 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
34 Đại lý du lịch N79110
35 Điều hành tua du lịch N79120
36 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200