CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CHUYỂN PHÁT NHANH LIÊN VIỆT
LIEN VIET TRADING AND EXPRESS JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CHUYỂN PHÁT NHANH LIÊN VIỆT - LIEN VIET TRADING AND EXPRESS JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 15 ngách 23A ngõ 116 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105199304. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chuyển phát
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105199304 | Ngày cấp | 18-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CHUYỂN PHÁT NHANH LIÊN VIỆT | Tên giao dịch | LIEN VIET TRADING AND EXPRESS JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 15 ngách 23A ngõ 116 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Tây Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 15 ngách 23A ngõ 116 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0466818828 | Người đại diện | *** *** Đạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Chuyển phát | Mã ngành | H53200 |
Từ khoá: 0105199304, LIEN VIET TRADING AND EXPRESS JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Tây Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 18 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 19 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Chuyển phát (ngành chính) | H53200 |
| 22 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 23 | Cổng thông tin | J63120 |
| 24 | Quảng cáo | M73100 |
| 25 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 26 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 27 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | In ấn | C18110 |
| 31 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |